leave alone
/ˈliːv/Động từ
- (thông tục) Ngừng làm phiền (một người).(transitive) To stop bothering (a person).I wish he'd leave me alone.Tôi ước gì anh ấy để tôi yên.Từ đồng nghĩa:let alone
- (ngoại động) Từ chối hoặc không tham gia vào.(transitive) To desist or refrain from involvement with.It's safest to leave dangerous chemicals alone.An toàn nhất là để nguyên các hóa chất nguy hiểm.Từ đồng nghĩa:let alone
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “leave alone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish